menu_book
見出し語検索結果 "tường lửa" (1件)
日本語
名ファイアウォール
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
swap_horiz
類語検索結果 "tường lửa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tường lửa" (1件)
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
ファイアウォールはコンピュータをウイルスから守る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)